Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下坠下墜

xià zhuì

下坠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下坠 trong tiếng Việt

  1. (vật) rơi
  2. rớt
  3. cúi xuống
  4. (y học) cảm giác mót rặn
Tra từ liên quan