Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜报喜報

xǐ bào

喜报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜报 trong tiếng Việt

thông báo tin vui; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan