细胞骨架
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
细胞骨架
bộ xương tế bào (của tế bào)
Giản thể细胞骨架
Phồn thể細胞骨架
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng