Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞骨架細胞骨架

xì bāo gǔ jià

细胞骨架 là gì?

细胞骨架 [xì bāo gǔ jià] có nghĩa là bộ xương tế bào (của tế bào).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞骨架 trong tiếng Việt

bộ xương tế bào (của tế bào)

Cách đọc và ghi nhớ 细胞骨架

细胞骨架 được đọc là xì bāo gǔ jià, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ xương tế bào (của tế bào)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan