Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞融合細胞融合

xì bāo róng hé

细胞融合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞融合 trong tiếng Việt

hợp nhất tế bào

Tra từ liên quan