Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞破碎細胞破碎

xì bāo pò suì

细胞破碎 là gì?

细胞破碎 [xì bāo pò suì] có nghĩa là (biotechnology) phá vỡ tế bào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞破碎 trong tiếng Việt

(biotechnology) phá vỡ tế bào

Cách đọc và ghi nhớ 细胞破碎

细胞破碎 được đọc là xì bāo pò suì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(biotechnology) phá vỡ tế bào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan