Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞎指挥瞎指揮

xiā zhǐ huī

瞎指挥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞎指挥 trong tiếng Việt

chỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri

Tra từ liên quan