瞎指挥瞎指揮 xiā zhǐ huī 瞎指挥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞎指挥 trong tiếng Việt chỉ huy một cách vô nghĩa; ra lệnh trong vô tri 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan