Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞色素細胞色素

xì bāo sè sù

细胞色素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞色素 trong tiếng Việt

cytochrome

Tra từ liên quan