稀巴烂稀巴爛 xī bā làn 稀巴烂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稀巴烂 trong tiếng Việt xem 稀爛|稀烂[xi1 lan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan