Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀巴烂稀巴爛

xī bā làn

稀巴烂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀巴烂 trong tiếng Việt

xem 稀爛|稀烂[xi1 lan4]

Tra từ liên quan