Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西北雨

xī běi yǔ

西北雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西北雨 trong tiếng Việt

mưa dông (Đài Loan)

Tra từ liên quan