Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞生物学細胞生物學

xì bāo shēng wù xué

细胞生物学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞生物学 trong tiếng Việt

sinh học tế bào

Tra từ liên quan