摆烂
摆烂 là gì?
Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt
Nghĩa của từ 摆烂 trong tiếng Việt
buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi
Cách dùng
Khẩu ngữ mạng, thường mang tính tự trào hoặc phê bình.
buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi
Khẩu ngữ mạng, thường mang tính tự trào hoặc phê bình.