Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆烂

bǎi làn

摆烂 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 摆烂 trong tiếng Việt

buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi

Cách dùng

Khẩu ngữ mạng, thường mang tính tự trào hoặc phê bình.

Tra từ liên quan