内卷
内卷 là gì?
Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt
Nghĩa của từ 内卷 trong tiếng Việt
nội quyển; cạnh tranh quá mức nhưng hiệu quả tăng ít
Cách dùng
Từ xã hội hiện đại, thường nói về học tập hoặc công việc.
nội quyển; cạnh tranh quá mức nhưng hiệu quả tăng ít
Từ xã hội hiện đại, thường nói về học tập hoặc công việc.