Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内卷

nèi juǎn

内卷 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 内卷 trong tiếng Việt

nội quyển; cạnh tranh quá mức nhưng hiệu quả tăng ít

Cách dùng

Từ xã hội hiện đại, thường nói về học tập hoặc công việc.

Tra từ liên quan