活到老,学到老
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
活到老,学到老
sống đến già, học đến già
Giản thể活到老,学到老
Phồn thể活到老,学到老
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng