Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
守株待兔

shǒu zhū dài tù

守株待兔 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 守株待兔 trong tiếng Việt

ôm cây đợi thỏ; thụ động chờ may mắn

Cách dùng

Chỉ thái độ máy móc, trông chờ vận may thay vì chủ động.

Tra từ liên quan