守株待兔
守株待兔 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt
Nghĩa của từ 守株待兔 trong tiếng Việt
ôm cây đợi thỏ; thụ động chờ may mắn
Cách dùng
Chỉ thái độ máy móc, trông chờ vận may thay vì chủ động.
ôm cây đợi thỏ; thụ động chờ may mắn
Chỉ thái độ máy móc, trông chờ vận may thay vì chủ động.