Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
何乐而不为

hé lè ér bù wéi

何乐而不为 là gì?

Cổ ngữ / văn ngônTrang trọng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 何乐而不为 trong tiếng Việt

có gì vui hơn mà không làm; sao lại không làm

Cách dùng

Cấu trúc mang sắc thái văn viết / thành ngữ.

Tra từ liên quan