一举两得
một công đôi việc
một công đôi việc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ; mỗi người có cách…
›一个萝卜一个坑yī gè luó bo yī gè kēngnghĩa đen: mỗi củ cải một hố (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi người có vị trí riêng của mình; ai vào việc nấy…
›一不做,二不休yī bù zuò , èr bù xiūnghĩa đen: hoặc không làm, hoặc không nghỉ (thành ngữ); nghĩa bóng: đã làm thì làm cho trót; đã theo thì…
›一丘之貉yī qiū zhī hécá mè một lứa (thành ngữ); nghĩa là: Tất cả đều tệ như nhau
›一之为甚yī zhī wéi shènmột lần là quá đủ (thành ngữ)
›一干二净yī gān èr jìnghoàn toàn (thành ngữ); triệt để; sạch sành sanh; rất sạch sẽ
›一了百了yī liǎo bǎi liǎo(thành ngữ) một khi vấn đề chính được giải quyết, mọi rắc rối đều được giải quyết; cái chết chấm dứt mọi…
›一五一十yī wǔ yī shínghĩa đen: đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.