Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不客气

bú kè qi

不客气 là gì?

Quán ngữ / cụm cố địnhTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 不客气 trong tiếng Việt

không có gì; đừng khách sáo

Cách dùng

Đáp lại lời cảm ơn.

Tra từ liên quan