Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
三人行,必有我师
sān rén xíng, bì yǒu wǒ shī

ba người cùng đi ắt có người là thầy của ta

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
失败是成功之母
shī bài shì chéng gōng zhī mǔ

thất bại là mẹ thành công

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
活到老,学到老
huó dào lǎo, xué dào lǎo

sống đến già, học đến già

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
百闻不如一见
bǎi wén bù rú yī jiàn

trăm nghe không bằng một thấy

Tục ngữ / châm ngôn ✓ Đã kiểm duyệt
亡羊补牢
wáng yáng bǔ láo

mất bò mới lo làm chuồng; sửa sai vẫn chưa muộn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
守株待兔
shǒu zhū dài tù

ôm cây đợi thỏ; thụ động chờ may mắn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
井底之蛙
jǐng dǐ zhī wā

ếch ngồi đáy giếng

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
对牛弹琴
duì niú tán qín

đàn gảy tai trâu

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
自相矛盾
zì xiāng máo dùn

tự mâu thuẫn

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
入乡随俗
rù xiāng suí sú

nhập gia tùy tục

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
一举两得
yī jǔ liǎng dé

một công đôi việc

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
画蛇添足
huà shé tiān zú

vẽ rắn thêm chân; làm thừa thành hỏng

Thành ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
𰻝𰻝面
biáng biáng miàn

mì sợi rộng, hình dạng như sợi thắt lưng, phổ biến ở Thiểm Tây

Từ vựng
𰻝
biáng

dùng trong 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]

Từ vựng
𱅒
chěng

biến thể của 騁|骋[cheng3]

Từ vựng
𬭳

seaborgium (hóa học)

Từ vựng
𬭶
hēi

hassium (hóa học)

Từ vựng
𬭛

bohri (bohrium) (hóa học)

Từ vựng
𬭊

đubini (hóa học)

Từ vựng
𦙶

biến thể của 股[gu3]; (dùng trong địa danh)

Danh từ riêng
𥻗粥
chá zhōu

cháo làm từ ngô xay; cháo hạt bắp

Từ vựng
𥻗子
chá zi

(tiếng địa phương) ngô xay thô; tấm ngô

Từ vựng
𥻗
chá

(hình thức kết hợp) ngô xay thô

Từ vựng
𡳞
lìn

(phương ngữ Mân Nam) bộ phận sinh dục nam; dương vật

Từ vựng
𠳐
bāng

(từ tượng thanh) rầm (tiếng cửa đóng mạnh, v.v.); cốc cốc (tiếng gõ cửa, v.v.)

Từ vựng
𠯪
dǎi

(tiếng địa phương) ăn

Từ vựng
𠩺

tách ra; nứt

Từ vựng
𠙶
Ǒu

(tên một ngọn núi)

Từ vựng
tián

tennessine (hóa học)

Từ vựng
ào

oganesson (hóa học)

Từ vựng