Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不靠谱

bù kào pǔ

不靠谱 là gì?

Tiếng lóng xã hộiThân mật✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 不靠谱 trong tiếng Việt

không đáng tin; không ổn

Cách dùng

Phủ định của 靠谱.

Tra từ liên quan