Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对牛弹琴

duì niú tán qín

对牛弹琴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 对牛弹琴 trong tiếng Việt

đàn gảy tai trâu

Cách dùng

Nói điều sâu xa với người không thể hoặc không muốn hiểu.

Tra từ liên quan