对牛弹琴
对牛弹琴 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt
Nghĩa của từ 对牛弹琴 trong tiếng Việt
đàn gảy tai trâu
Cách dùng
Nói điều sâu xa với người không thể hoặc không muốn hiểu.
đàn gảy tai trâu
Nói điều sâu xa với người không thể hoặc không muốn hiểu.