Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下头

xià tóu

下头 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 下头 trong tiếng Việt

tụt hứng; gây mất thiện cảm

Cách dùng

Từ mạng xã hội, thường mô tả hành vi khiến người khác mất hứng.

Tra từ liên quan