下头
下头 là gì?
Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt
Nghĩa của từ 下头 trong tiếng Việt
tụt hứng; gây mất thiện cảm
Cách dùng
Từ mạng xã hội, thường mô tả hành vi khiến người khác mất hứng.
tụt hứng; gây mất thiện cảm
Từ mạng xã hội, thường mô tả hành vi khiến người khác mất hứng.