井底之蛙 jǐng dǐ zhī wā 井底之蛙 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt Nghĩa của từ 井底之蛙 trong tiếng Việt ếch ngồi đáy giếng Cách dùngChỉ người có tầm nhìn hạn hẹp. 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan