Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井底之蛙

jǐng dǐ zhī wā

井底之蛙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 井底之蛙 trong tiếng Việt

ếch ngồi đáy giếng

Cách dùng

Chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp.

Tra từ liên quan