Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
躺平

tǎng píng

躺平 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 躺平 trong tiếng Việt

nằm yên; buông cuộc đua, giảm kỳ vọng cạnh tranh

Cách dùng

Từ xã hội hiện đại; sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh.

Tra từ liên quan