Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃瓜

chī guā

吃瓜 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 吃瓜 trong tiếng Việt

hóng chuyện; theo dõi drama

Cách dùng

Từ mạng xã hội, nghĩa bóng là đứng ngoài xem một sự việc ồn ào.

Tra từ liên quan