Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
画蛇添足

huà shé tiān zú

画蛇添足 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 画蛇添足 trong tiếng Việt

  1. vẽ rắn thêm chân
  2. làm thừa thành hỏng

Cách dùng

Dùng khi một việc vốn đã đủ nhưng lại thêm thắt không cần thiết.

Tra từ liên quan