Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自相矛盾

zì xiāng máo dùn

自相矛盾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 自相矛盾 trong tiếng Việt

tự mâu thuẫn

Cách dùng

Lời nói hoặc hành động trước sau không thống nhất.

Tra từ liên quan