Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo

亡羊补牢 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 亡羊补牢 trong tiếng Việt

mất bò mới lo làm chuồng; sửa sai vẫn chưa muộn

Cách dùng

Sau khi xảy ra tổn thất vẫn nên kịp thời sửa chữa để tránh lặp lại.

Tra từ liên quan