随便
tùy; sao cũng được
tùy; sao cũng được
随便 thường mang nghĩa “tuỳ ý”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 随便, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ra lệnh cho ai một cách tùy tiện; (khẩu ngữ) điều khiển (động vật kéo, công cụ, máy móc, v.v.); cách phát âm…
›算了吧suàn le bathôi bỏ đi; thôi vậy
›𪨊sóng(khẩu ngữ) tinh dịch; (khẩu ngữ) yếu và bất tài
›三八大盖Sān bā Dà gài(khẩu ngữ) Súng trường Arisaka Type 38 (súng trường quân đội Nhật Bản sử dụng 1905-1945)
›上一号shàng yī hào(khẩu ngữ) đi tiểu; đi vệ sinh
›仨sāba (cách nói khẩu ngữ của 三個|三个)
›俗语sú yǔcâu nói thông thường; tục ngữ; ngôn ngữ khẩu ngữ
›十一路shí yī lù(khẩu ngữ) đi bộ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.