Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加油

jiā yóu

加油 là gì?

Quán ngữ / cụm cố địnhTiêu chuẩn✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 加油 trong tiếng Việt

cố lên; tiếp tục nỗ lực

Cách dùng

Cụm động viên cực kỳ phổ biến.

Tra từ liên quan