凡尔赛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
凡尔赛
khoe khéo; khiêm tốn giả để khoe
Giản thể凡尔赛
Phồn thể凡尔赛
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng