Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凡尔赛

fán ěr sài

凡尔赛 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng✓ Đã kiểm duyệt

Nghĩa của từ 凡尔赛 trong tiếng Việt

khoe khéo; khiêm tốn giả để khoe

Cách dùng

Cách nói mạng, bắt nguồn từ kiểu “Versailles literature”.

Tra từ liên quan