吃瓜群众 là gì?
吃瓜群众 [chī guā qún zhòng] có nghĩa là quần chúng hóng chuyện.
Nghĩa của từ 吃瓜群众 trong tiếng Việt
quần chúng hóng chuyện
Cách đọc và ghi nhớ 吃瓜群众
吃瓜群众 được đọc là chī guā qún zhòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm ngôn ngữ mạng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần chúng hóng chuyện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
Cách dùng
Chỉ những người đứng ngoài theo dõi một vụ việc trên mạng.