Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
跂跂
qí qí

bò hoặc trườn (côn trùng)

Cụm từ
跂訾
qǐ zǐ

bảo thủ ý kiến

Cụm từ
跂望
qì wàng

đứng nhón chân mong chờ ai đó hoặc điều gì đó

Cụm từ
跂想
qǐ xiǎng

mong đợi một cách lo lắng

Cụm từ
跂坐
qì zuò

ngồi đung đưa chân

Cụm từ
zhī

xem 踶跂[di4 zhi1]

Từ vựng

đứng nhón chân; ngồi thõng chân

Từ vựng

bàn chân

Từ vựng

ngồi xổm; ngồi chồm hổm

Từ vựng
趿拉儿
tā la r

dép không gót; dép lê

Cụm từ
趿拉
tā la

mang giày như dép lê; (từ tượng thanh) âm thanh lê bước

Cụm từ
趿

xem 趿拉[ta1 la5]

Từ vựng
趾高气扬
zhǐ gāo qì yáng

kiêu ngạo, tự mãn (thành ngữ); ngạo mạn

Thành ngữ
趾疔
zhǐ dīng

mụn nhọt trên ngón chân

Cụm từ
趾甲
zhǐ jiǎ

móng chân

Cụm từ
趾尖
zhǐ jiān

đầu ngón chân

Cụm từ
zhǐ

ngón chân

Từ vựng
趼足
jiǎn zú

bàn chân với vết chai; bóng nghĩa là hành quân dài và vất vả

Cụm từ
趼子
jiǎn zi

vết chai (mảng da cứng); vết chai chân

Cụm từ
jiǎn

(hình thức giới hạn) vết chai

Từ vựng
趺坐
fū zuò

ngồi tư thế hoa sen

Cụm từ

mu bàn chân; xương cổ chân

Từ vựng
jué

phi nước đại

Từ vựng

xóc nảy

Từ vựng
bào

nhảy; bật

Từ vựng
趴体
pā tǐ

(từ mượn) tiệc

Cụm từ
趴踢
pā ti

(từ mượn) tiệc

Cụm từ
趴趴走
pā pā zǒu

(Đài Loan) đi lang thang; đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Cụm từ
趴伏
pā fú

cúi mình; nằm sấp

Cụm từ

nằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trăm

Từ vựng