Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 656/2016
纠纷: tranh chấp
纠众: tập hợp; tụ tập đám đông
纠正: sửa chữa; làm cho đúng
纠弹: chỉ trích; tố cáo; luận tội
纠察: duy trì trật tự; người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)
纠合: tập hợp; một buổi họp mặt
纠偏: sửa lỗi
纠: tập hợp; điều tra; rối rắm; sửa chữa
系统角色: nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)
系统性: mang tính hệ thống
系统: hệ thống; LT:個|个[ge4]
系列片: loạt phim
系列放大器: bộ khuếch đại nối tiếp
系列: loạt; tập hợp
系出名门: xuất thân từ gia đình danh giá
系主任: chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]
系: hệ thống; khoa; ban
纠: biến thể cũ của 糾|纠[jiu1]
糺: quân đội (sử dụng trong các triều đại Liêu, Kim và Nguyên)
纟: bộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 紅|红[hong2], 綠|绿[lu:4], 累[lei4] vv; cũng đọc là [mi4]
糸: tơ mịn; bộ Khang Hy số 120
粜: bán (lương thực)
籴: mua (lương thực)
粝: gạo thô
糱: hạt lên men; men
团子: dango (bánh nướng Nhật Bản)
团: bánh hấp
糯麦: lúa mạch nếp
糯米臀: kẻ lười biếng (phương ngữ)
糯米纸: giấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo
糯米糕: bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4]
糯米糍: bánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochi
糯米粉: bột gạo nếp
糯米: gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)
糯稻: gạo nếp; gạo dẻo
糯: gạo nếp; gạo dẻo
糭: biến thể cũ của 粽[zong4]
糬: dùng trong 麻糬[ma2 shu3]
糨糊: hồ dán; cũng viết là 漿糊|浆糊[jiang4 hu5]; cách phát âm ở Đài Loan [jiang4 hu2]
糨子: (khẩu ngữ) hồ dán
糨: (dùng cho súp, hồ dán, v.v.) đặc
粮饷: lương thực quân đội
粮食作物: cây lương thực; ngũ cốc
粮食: lương thực; ngũ cốc; LT:種|种[zhong3]
粮道: tuyến đường cung cấp lương thực
粮农: lương thực và nông nghiệp; nông dân trồng ngũ cốc
粮行: nhà bán lẻ ngũ cốc (thời xưa)
粮荒: nạn đói; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực
粮草: lương thực cho quân đội; lương thực và cỏ khô
粮站: trạm cung ứng lương thực
粮秣: lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô; thức ăn cho gia súc
粮票: phiếu mua lương thực hoặc thực phẩm sử dụng trong một chương trình kinh tế của Trung Quốc khoảng 1955-1993
粮栈: cửa hàng bán buôn lương thực
粮库: kho lương thực
粮店: cửa hàng lương thực
粮仓: kho lương; thương; lóng: vựa lúa (vùng đất nông nghiệp màu mỡ)
粮: lương thực; thức ăn; lương khô; thuế nông nghiệp nộp bằng lúa gạo
糢糊: biến thể của 模糊[mo2 hu5]
糢: mờ ảo
糠醛: furfural (hóa học)