Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约塔約塔

yāo tǎ

约塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约塔 trong tiếng Việt

iota (chữ cái Hy Lạp Ιι)

Tra từ liên quan