Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪检紀檢

jì jiǎn

纪检 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪检 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra kỷ luật
  2. kiểm tra kỷ luật của người khác
Tra từ liên quan