纪检紀檢 jì jiǎn 纪检 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪检 trong tiếng Việt kiểm tra kỷ luậtkiểm tra kỷ luật của người khác 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan