Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪律紀律

jì lǜ

纪律 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪律 trong tiếng Việt

kỷ luật

Tra từ liên quan