Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纠缠不清糾纏不清

jiū chán bù qīng

纠缠不清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纠缠不清 trong tiếng Việt

rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ

Tra từ liên quan