Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约合約合

yuē hé

约合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约合 trong tiếng Việt

xấp xỉ; khoảng (một giá trị số)

Tra từ liên quan