Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纠葛糾葛

jiū gé

纠葛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纠葛 trong tiếng Việt

vướng mắc; tranh chấp

Tra từ liên quan