Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪元前紀元前

jì yuán qián

纪元前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪元前 trong tiếng Việt

trước công nguyên (TCN)

Tra từ liên quan