Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪律检查委员会紀律檢查委員會

Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì

纪律检查委员会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪律检查委员会 trong tiếng Việt

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ

Tra từ liên quan