纪律检查委员会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纪律检查委员会
Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ
Giản thể纪律检查委员会
Phồn thể紀律檢查委員會
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng