纪律检查委员会紀律檢查委員會 Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì 纪律检查委员会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪律检查委员会 trong tiếng Việt Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan