纪录片紀錄片 jì lù piàn 纪录片 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪录片 trong tiếng Việt phim tài liệu (phim hoặc chương trình TV); LT:部[bu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan