Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约会約會

yuē huì

约会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约会 trong tiếng Việt

cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn; LT:次[ci4],個|个[ge4]; sắp xếp gặp mặt

Tra từ liên quan