约会約會 yuē huì 约会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 约会 trong tiếng Việt cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn; LT:次[ci4],個|个[ge4]; sắp xếp gặp mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan