纪实
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纪实
ghi chép sự kiện thực; tài liệu (thực tế, không hư cấu)
Giản thể纪实
Phồn thể紀實
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng