Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪实紀實

jì shí

纪实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪实 trong tiếng Việt

  1. ghi chép sự kiện thực
  2. tài liệu (thực tế, không hư cấu)
Tra từ liên quan