纪实紀實 jì shí 纪实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪实 trong tiếng Việt ghi chép sự kiện thựctài liệu (thực tế, không hư cấu) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan