Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
约分約分

yuē fēn

约分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 约分 trong tiếng Việt

phân số rút gọn (ví dụ: một phần hai của ba phần sáu); rút gọn phân số bằng cách triệt tiêu các thừa số chung ở tử số và mẫu số

Tra từ liên quan