Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪元紀元

jì yuán

纪元 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪元 trong tiếng Việt

  1. kỷ nguyên
  2. thời đại lịch
Tra từ liên quan