纪年紀年 jì nián 纪年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪年 trong tiếng Việt ghi số năm; kỷ nguyên lịch; sử biên niên; biên niên sử 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan