Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪录紀錄

jì lù

纪录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪录 trong tiếng Việt

biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")

Tra từ liên quan