Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纪念日紀念日

jì niàn rì

纪念日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纪念日 trong tiếng Việt

  1. ngày kỷ niệm
  2. ngày tưởng niệm
Tra từ liên quan