纪念日紀念日 jì niàn rì 纪念日 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纪念日 trong tiếng Việt ngày kỷ niệmngày tưởng niệm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan