Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
跑得了和尚,跑不了庙
pǎo dé liǎo hé shàng , pǎo bù liǎo miào

hoà thượng có thể chạy, nhưng chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Tao sẽ tóm mày sớm thôi

Thành ngữ
跑垒员
pǎo lěi yuán

vận động viên chạy (trong bóng chày)

Cụm từ
跑垒
pǎo lěi

chạy giữa các gôn (trong bóng chày)

Cụm từ
跑堂儿的
pǎo táng r de

bồi bàn

Cụm từ
跑堂
pǎo táng

bồi bàn (xưa)

Cụm từ
跑团
pǎo tuán

trò chơi nhập vai trên bàn

Cụm từ
跑味儿
pǎo wèi r

mất hương vị

Cụm từ
跑味
pǎo wèi

mất hương vị

Cụm từ
跑分
pǎo fēn

(tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v.; điểm kiểm tra hiệu năng; (thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket); cung cấp kênh chuyển tiền thu được bất…

Cụm từ
跑刀
pǎo dāo

giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)

Cụm từ
跑出
pǎo chū

chạy ra

Cụm từ
跑来跑去
pǎo lái pǎo qù

chạy tới chạy lui; chạy xung quanh

Cụm từ
跑了和尚,跑不了寺
pǎo le hé shàng , pǎo bù liǎo sì

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi

Thành ngữ
跑了和尚跑不了庙
pǎo le hé shàng pǎo bù liǎo miào

nhà sư có thể chạy, nhưng ngôi chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này ngươi có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Ta sẽ bắt được ngươi sớm muộn thôi; cũng viết là…

Thành ngữ
pǎo

chạy; chạy trốn; bỏ trốn; chạy quanh (làm việc vặt, v.v.); (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi; (bổ ngữ động từ) đi; mất

Từ vựng

dẫm; đạp; đi nhón chân

Từ vựng
跏趺
jiā fū

ngồi tư thế hoa sen

Cụm từ
jiā

ngồi bắt chéo chân

Từ vựng
tuó

vấp; ngốn thời gian

Từ vựng

ngồi xổm

Từ vựng
跌风
diē fēng

giá giảm; thị trường con gấu

Cụm từ
跌进
diē jìn

rơi vào; giảm xuống dưới một mức nhất định

Cụm từ
跌跤
diē jiāo

ngã xuống; bị ngã

Cụm từ
跌跌跄跄
diē diē qiàng qiàng

đi lảo đảo

Cụm từ
跌跌爬爬
diē diē pá pá

lê bước đi loạng choạng

Cụm từ
跌跌撞撞
diē die zhuàng zhuàng

loạng choạng bước đi

Cụm từ
跌足
diē zú

dậm chân (vì tức giận)

Cụm từ
跌荡
diē dàng

biến thể của 跌宕[die1 dang4]

Cụm từ
跌落
diē luò

rơi; rớt

Cụm từ
跌至谷底
diē zhì gǔ dǐ

chạm đáy (thành ngữ)

Thành ngữ